Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
tư pháp



noun
justice

[tư pháp]
judiciary; judicial
Hệ thống tư pháp của một quốc gia
The judicial system of a nation; The judiciary of a nation
Sự hợp tác tư pháp vỠcác vấn đỠdân sự và hình sự
Judicial cooperation in civil and penal matters
Cũng có thông tin chi tiết vỠcác ngành lập pháp, hành pháp và tư pháp, cùng với dữ liệu vỠcác đảng phái chính trị
There's also detailed information on the legislative, executive and judiciary branches, along with data on political parties
justice
Toà án là cơ quan tư pháp
The courts are the organs of justice
private law
judicial branch; the judiciary



Giá»›i thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ Ä‘iển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Há»c từ vá»±ng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.